Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロングヘアのあの
女
おんな
の
子
こ
はジュディです。
Cô gái tóc dài kia là Judy.
Từ vựng:
ロングヘア
tóc dài
あの
này; ừm
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em