Dịch nghĩa:
ロボットは人間よりもたくさんの作業ができる。
Robot có thể làm được nhiều công việc hơn con người.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn