Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ロシアの
方
ほう
ですか?」「いいえ、スロバキア
人
じん
です」
"Bạn là người Nga à?" - "Không, tôi là người Slovakia."
Từ vựng:
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
いいえ
không
スロバキア
Slovakia
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
人
Nhân
người