Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

レモンを加くわえると、それはすっぱくなるだろう。
Thêm chanh vào, nó sẽ trở nên chua.

Ngữ pháp:

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

加える
くわえる
thêm vào; cộng vào; tổng hợp; đính kèm; sáp nhập
其れ
それ
đó; nó
酸っぱい
すっぱい
chua; axit
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

加
Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật