Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レディ・ガガみたいに
上手
うま
く
歌
うた
えたらなあ。
Giá như tôi có thể hát giỏi như Lady Gaga.
Từ vựng:
レディ
sẵn sàng
みたい
giống như; tương tự
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
歌う
うたう
hát
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
歌
Ca
bài hát; hát