Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ルームメイトのトムって、すごいいい
奴
やっこ
なんだ。
Bạn cùng phòng của tôi, Tom, là một người rất tốt.
Từ vựng:
ルームメイト
bạn cùng phòng
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
奴
やつ
người; gã; chàng trai
Hán tự:
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng