Dịch nghĩa:
リチャードは母親が病気だといったが、それは嘘だった。
Richard nói mẹ anh ấy ốm nhưng đó là dối trá.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật