Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
リチャードって
言
い
うんだけど、ディックって
呼
よ
んでいいから。
Anh ấy tên là Richard, nhưng bạn có thể gọi anh ấy là Dick.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
言う
いう
nói
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời