Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ランナーはコーナーを
回
まわ
ってホームストレッチへ
入
はい
った。
Vận động viên chạy đã quẹo qua góc và bước vào đoạn nước rút cuối cùng.
Từ vựng:
ランナー
người chạy
コーナー
góc; khúc cua; chỗ rẽ
ホームストレッチ
đoạn đường về đích
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
入
Nhập
vào; chèn