Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ライオンは
死
し
んだきりんの
肉
にく
を
食
く
いちぎった。
Con sư tử đã xé xác con hươu chết.
Từ vựng:
ライオン
sư tử
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
肉
にく
thịt
食いちぎる
くいちぎる
cắn đứt
Hán tự:
死
Tử
chết
肉
Nhục
thịt
食
Thực
ăn; thực phẩm