Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ライオンはとどろくようなうなり
声
ごえ
を
上
あ
げる。
Sư tử phát ra tiếng gầm như sấm.
Từ vựng:
ライオン
sư tử
轟く
とどろく
gầm rú; vang dội
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
唸り声
うなりごえ
rên rỉ; than vãn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
声
Thanh
giọng nói
上
Thượng
trên