Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヤニーはプレステでゲームをしました。
Yanni đã chơi game trên PlayStation.
Từ vựng:
プレステ
PlayStation
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm