Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

メアリーは赤あかいドレスを身みにまとっていた。
Mary mặc một chiếc đầm đỏ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
ドレス
váy
身
み
cơ thể; bản thân
纏う
まとう
mặc; được mặc; được quấn quanh

Hán tự:

赤
Xích đỏ
身
Thân cơ thể; người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật