Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは
私
わたし
が
好
す
きではないみたいですね。
Có vẻ như Mary không thích tôi lắm.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó