Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはテレビを
見
み
るのが
好
す
きだ。
Mary thích xem ti vi.
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó