Dịch nghĩa:
メアリーはジョンにその秘密を話した。
Mary đã kể cho John nghe về bí mật đó.
Từ vựng:
Hán tự:
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện