Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはジャックと
同
おな
じくらい
速
はや
く
泳
およ
ぐ。
Mary bơi nhanh bằng Jack.
Từ vựng:
ジャック
quân J
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
泳ぐ
およぐ
bơi
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
泳
Vịnh
bơi