Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはショーウィンドウのドレスに
釘付
くぎづ
けになった。
Mary đã bị chiếc váy trong cửa hàng thu hút.
Từ vựng:
ショーウィンドウ
cửa sổ trưng bày
ドレス
váy
釘付け
くぎづけ
đóng đinh; không thể rời mắt
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
釘
Đinh
đinh; đinh ghim; chốt
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm