Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはクラッシック
音楽
おんがく
が
好
す
きだが、トムはヘヴィメタルファンです。
Mary thích nhạc cổ điển, nhưng Tom là một fan của heavy metal.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
音楽
おんがく
âm nhạc
好き
すき
thích; yêu thích
メタル
kim loại
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó