Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはとてもきれいに
字
じ
を
書
か
くよね?
Mary viết chữ đẹp lắm phải không?
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
字
じ
chữ; ký tự
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
字
Tự
chữ; từ
書
Thư
viết