Dịch nghĩa:
メアリーはその劇で老婆の役を演じた。
Mary đã đóng vai một bà lão trong vở kịch.
Từ vựng:
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất