Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーってかわいいけどさ、あんまり
賢
かしこ
くないのよ。
Mary xinh xắn thật đấy, nhưng không mấy thông minh.
Từ vựng:
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
賢い
かしこい
thông minh; khôn ngoan
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo