Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーがこのスカートを
買
か
ったのはいつですか。
Mary đã mua chiếc váy này vào lúc nào?
Từ vựng:
此の
この
này
スカート
váy
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua