Dịch nghĩa:

Tàu đi Milan khởi hành lúc mấy giờ nhỉ?

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Khí hơi nước
Xa xe
Thời thời gian; giờ
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng