Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ミニスカートがすたれてもうしばらくになる。
Váy ngắn đã lỗi thời từ lâu.
Từ vựng:
ミニスカート
váy ngắn
廃れる
すたれる
lỗi thời; không còn dùng
もう
đã; rồi
暫く
しばらく
một lúc; một phút
成る
なる
trở thành; đạt được