Dịch nghĩa:
マリナ・ジャイルズはまさしくこうした思いで夫と共にイギリスを離れた。
Marina Giles rời Anh với chồng với những suy nghĩ như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
夫
Phu
chồng; đàn ông
共
Cộng
cùng nhau
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề