Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マリアは
卵
たまご
のサンドイッチをいくつか
作
つく
った。
Maria đã làm một vài chiếc bánh sandwich trứng.
Từ vựng:
マリア
Đức Mẹ Maria
卵
たまご
trứng; trứng cá
サンドイッチ
bánh mì kẹp
幾つ
いくつ
bao nhiêu
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị