Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マスタードを
別
べつ
に
持
も
ってきてください。
Xin mang giùm mù tạt riêng.
Từ vựng:
マスタード
mù tạt
別
べつ
Phân biệt; khác biệt
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
持
Trì
cầm; giữ