Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マジで
上手
うま
いマジシャンになりたいんだよ。
Tôi thật sự muốn trở thành một ảo thuật gia tài ba.
Từ vựng:
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
マジシャン
ảo thuật gia
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay