Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マザー・テレサは
1910年
せんきゅうひゃくじゅうねん
にユーゴスラビアで
生
う
まれた。
Mẹ Teresa sinh năm 1910 tại Yugoslavia.
Từ vựng:
マザー
mẹ
年
ねん
năm
ユーゴスラビア
Nam Tư
生まれる
うまれる
được sinh ra
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
生
Sinh
sinh; cuộc sống