Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マクドナルドで
朝食
ちょうしょく
を
食
た
べませんか。
Bạn có muốn ăn sáng ở McDonald's không?
Từ vựng:
マクドナルド
MacDonald; Mcdonald
朝食
ちょうしょく
bữa sáng
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
食
Thực
ăn; thực phẩm