Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ポテトチップスを
何
なん
袋
ふくろ
買
か
いましたか?
Bạn đã mua bao nhiêu túi khoai tây chiên?
Từ vựng:
ポテトチップス
khoai tây chiên
何
なん
gì
袋
ふくろ
túi; bao
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
何
Hà
gì
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
買
Mãi
mua