Dịch nghĩa:
ポテトチップスをまるまる一袋食べるんじゃなかった。
Tôi không nên đã ăn hết một túi khoai tây chiên.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
食
Thực
ăn; thực phẩm