Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブが
時間
じかん
通
どお
りにくるかどうか
疑
うたが
わしい。
Có thể Bob sẽ không đến đúng giờ.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
時間通り
じかんどおり
đúng giờ; theo lịch trình; đúng hẹn
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
疑わしい
うたがわしい
đáng ngờ; không chắc chắn; khả nghi
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
疑
Nghi
nghi ngờ