Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボビーは
7時
ななじ
までテレビを
見
み
ていいわ。
Bobby có thể xem TV đến 7 giờ tối.
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy