Dịch nghĩa:

Mất bao lâu để bay đến Boston?

Hán tự:

Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian