Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンにいる
僕
ぼく
のいとこなんだけど、スキーが
上手
じょうず
なんだよ。
Anh họ tôi ở Boston, anh ấy trượt tuyết rất giỏi.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
ボストン
Boston
僕
ぼく
tôi
スキー
trượt tuyết
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay