Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボクサーはあごを
打
う
たれて、カウントアウトになった。
Võ sĩ bị đánh vào cằm và bị đếm ngược.
Từ vựng:
ボクサー
võ sĩ quyền anh
カウント
đếm; tính toán
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá