Dịch nghĩa:
ホブソンさんは店を閉めて家に帰った。
Ông Hobson đã đóng cửa hàng và về nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
閉
Bế
đóng; đóng kín
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến