Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ペットフードが
安
やす
いので
買
か
いだめしとこ。
Thức ăn cho thú cưng đang rẻ nên tôi sẽ mua dự trữ.
Từ vựng:
ペットフード
thức ăn cho thú cưng
安い
やすい
rẻ; không đắt
買いだめ
かいだめ
tích trữ; dự trữ
為る
する
làm
Hán tự:
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
買
Mãi
mua