Dịch nghĩa:
ベルが鳴るとジョンはすぐさま飛び起きた。
Chuông reo, John lập tức nhảy dậy.
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
起
Khởi
thức dậy