Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベティは
休
やす
みの
間
ま
に4つの
物語
ものがたり
を
読
よ
んだ。
Trong kỳ nghỉ, Betty đã đọc được bốn câu chuyện.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
休み
やすみ
nghỉ ngơi
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
物語
ものがたり
câu chuyện; truyện; tường thuật; bài tường thuật; ngụ ngôn; truyền thuyết
読む
よむ
đọc
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
間
Gian
khoảng cách; không gian
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
読
Độc
đọc