Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブレーキペダルを
押
お
して、ブレーキライトをつけてみてください。
Hãy nhấn vào bàn đạp phanh và bật đèn phanh xem sao.
Từ vựng:
ブレーキペダル
bàn đạp phanh
押す
おす
đẩy; xô
ブレーキ
phanh
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp