Dịch nghĩa:
ブランケット症候群は、病気ではありません。
Hội chứng chăn không phải là bệnh.
Từ vựng:
Hán tự:
症
Chứng
triệu chứng
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí