Dịch nghĩa:
ブラッキーは食べる時たいへん音をたてます。
Blacky rất ồn ào khi ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
時
Thời
thời gian; giờ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn