Dịch nghĩa:
ブラジルの人々は彼を誇りに思いました。
Người dân Brazil tự hào về anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誇
Khoa
khoe khoang; tự hào; kiêu hãnh; chiến thắng
思
Tư
nghĩ