Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラウンさんという
人
ひと
から
電話
でんわ
です。
Có điện thoại từ một người tên là Brown.
Từ vựng:
ブラウン
màu nâu
言う
いう
nói
人
ひと
người; ai đó
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
Hán tự:
人
Nhân
người
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện