Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フリーダイヤル1—800—446—2581にお
電話
でんわ
ください。
Xin vui lòng gọi vào số điện thoại miễn phí 1-800-446-2581.
Từ vựng:
フリー
tự do (không bị ràng buộc, kiểm soát, v.v.)
ダイヤル
quay số
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện