Dịch nghĩa:
フランス語学習はもう始められましたか?
Bạn đã bắt đầu học tiếng Pháp chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học
始
Thí
bắt đầu