Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
のオーディオガイドはありますか?
Có sách hướng dẫn bằng tiếng Pháp không?
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
オーディオ
âm thanh
ガイド
hướng dẫn; hướng dẫn viên; dẫn dắt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ